
|
Chức năng chính
|
Dung tích giặt | 6.8 kg |
|
Dung tích sấy
|
- | |
|
Chế độ
|
Chăn mền, Cô đặc, Giặt nặng, Ngâm, Nhẹ, Thông thường, Vắt, Xả mạnh, Xả phun, Xấy khô | |
|
Công nghệ
|
Hybrid, Nano Ag+ | |
|
Cách giặt
|
Mâm giặt xoay đảo chiều, Sấy khô bằng gió | |
|
Lồng nghiêng
|
- | |
|
Cài đặt bằng tay
|
Có | |
|
Tự làm sạch (vệ sinh lồng giặt)
|
Có | |
|
An toàn
|
Khóa an toàn (trẻ em) | Có |
|
Báo giặt xong
|
Có | |
|
Báo khóa cửa
|
Có | |
|
Báo quá tải
|
Có | |
|
Cài đặt hẹn giờ
|
6 -12h | |
|
Âm báo
|
Chuông | |
|
Thông tin kỹ thuật
|
Màn hình hiển thị | LCD |
|
Ngôn ngữ bảng điều khiển
|
Tiếng Việt | |
|
Tự động ngắt điện
|
Có | |
|
Tốc độ quay vắt (vòng/ phút)
|
840 | |
|
Điều chỉnh mức nước
|
Có | |
|
Chất liệu lồng giặt
|
Thép không rỉ | |
|
Chất liệu vỏ ngoài
|
Nhôm | |
|
Nắp đậy
|
Trong suốt | |
|
Thông tin chung
|
Phân loại | Lồng đứng (cửa trên) |
|
Trọng lượng (kg)
|
29 | |
|
Kích thước (D X R X C)
|
563 x 535 x 928 mm | |
|
Lượng nước tiêu thụ (L)
|
135 | |
|
Công suất (W)
|
425 | |
|
Địên áp vào
|
220-240v | |
|
Bảo hành
|
12 tháng | |
|
Tiêu chuẩn công nghệ
|
Nhật Bản | |
|
Sản xuất tại
|
Việt Nam |
